lửa tình

Học thuật
Thân thiện
lửa tình

Một cặp đôi trẻ nắm tay nhau và nhìn nhau với lửa tình trong mắt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ham muốn mạnh mẽ, mãnh liệt của tình yêu: "Lửa tình" một ẩn dụ chỉ cảm xúc yêu đương nồng cháy, đam mê mãnh liệt trong lòng người.
    • Ngọn lửa của ái tình: Cụm từ này dùng hình ảnh "ngọn lửa" để diễn tả sức nóng, sự thiêu đốt sức mạnh của tình cảm lãng mạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lửa tình trong anh đã bùng cháy ngay từ cái nhìn đầu tiên. (Sự đam mê trong anh đã bùng cháy ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
    • Thời thanh xuân, lửa tình thường cháy bỏng mãnh liệt nhất. (Thời tuổi trẻ, ngọn lửa ái tình thường cháy bỏng mãnh liệt nhất.)
    • Bao năm tháng trôi qua, lửa tình giữa họ vẫn không hề tắt. (Bao năm tháng trôi qua, tình yêu nồng cháy giữa họ vẫn không hề tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lửa tình bùng cháy": diễn tả sự bắt đầu hoặc sự bộc phát dữ dội của một tình yêu đam mê.
    • Sau buổi gặp gỡ định mệnh ấy, lửa tình trong lòng đã bùng cháy.
  • "Lửa tình âm ỉ": chỉ một tình cảm nồng nàn nhưng kéo dài, cháy bên trong chứ không bộc lộ ra ngoài.
    • Mối tình đơn phương khiến lửa tình trong anh chỉ có thể âm ỉ cháy.
  • "Dập tắt lửa tình": làm cho tình yêu đam mê phai nhạt hoặc chấm dứt.
    • Những hiểu lầm liên tiếp đã dập tắt lửa tình giữa họ.
Biến thể từ gần giờng
  • Ái tình (danh từ): tình yêu nam nữ, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
  • Tình ái (danh từ): tình yêu đôi lứa, có nghĩa tương tự "ái tình".
  • Nồng cháy (tính từ): tính chất nóng bỏng, mãnh liệt (thường dùng để bổ nghĩa cho tình cảm).
Từ đồng nghĩa
  • Nỗi đam mê: sự say mê, khao khát mãnh liệt.
  • Tình yêu cuồng nhiệt: tình yêu với cường độ cảm xúc rất cao, mãnh liệt.
Các cụm từ liên quan
  • Bốc lửa: (tính từ) dùng để miêu tả vẻ đẹp, hành động hoặc cảm xúc gợi cảm, nồng nàn đầy đam mê.
    • điệu của ấy thật bốc lửa.
  • Cháy bỏng: (tính từ) diễn tả cảm xúc, khát vọng mãnh liệt, thiết tha.
    • Anh ấy một khát khao cháy bỏng được gặp lại nàng.
Thành ngữ liên quan
  • Yêu như điên như cuồng: yêu một cách mãnh liệt, mất kiểm soát, tương tự với cường độ của "lửa tình".
  • Nước chảy lửa gieo: chỉ sự gắn bó, quyến luyến khăng khít trong tình yêu, khó khăn vẫn không rời xa.
lửa tình

Một cặp đôi trẻ nắm tay nhau và nhìn nhau với lửa tình trong mắt.

  1. Sự ham muốn mạnh mẽ của lòng yêu.